Dãy nhiên liệu khí đốt

Trang Chủ >  Sản Phẩm >  Dãy nhiên liệu khí đốt

Bình đun nước uống bằng thép không gỉ đứng CLHK

Nơi xuất xứ: Trung Quốc

Thương hiệu: SUNBOILER

Chi tiết nhanh

Nơi Xuất Xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: SUNBOILER
Số kiểu máy: 300–6000 kg/giờ
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1
Giá: -
Chi tiết đóng gói: Khung gỗ
Thời gian giao hàng: (Thời gian giao hàng) 30 ngày
Điều khoản thanh toán: thanh toán trước 30%, thanh toán đầy đủ trước khi vận chuyển

Chi tiết nhanh

Bình đun nước uống bằng thép không gỉ kiểu đứng CLHS sử dụng cấu trúc khí quyển đứng. Toàn bộ máy được làm hoàn toàn bằng thép không gỉ, có đặc tính chống ăn mòn, chống đóng cặn và đảm bảo chất lượng nước sạch, an toàn. Được trang bị hệ thống điều khiển vi tính thông minh, thiết bị tự động cấp nước, tự động đun nóng và cung cấp nước ở nhiệt độ ổn định với thao tác vận hành đơn giản. Thiết bị tích hợp nhiều chức năng bảo vệ an toàn như: chống khô cháy, bảo vệ quá nhiệt và bảo vệ rò rỉ điện. Hoạt động theo nguyên lý khí quyển giúp loại bỏ các nguy cơ liên quan đến áp suất, đảm bảo sử dụng an toàn và đáng tin cậy. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, vận hành êm và tiết kiệm năng lượng, sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho mục đích cung cấp nước uống và nước sôi. Được ứng dụng rộng rãi tại các trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước, nhà máy, tòa nhà văn phòng, ký túc xá và các địa điểm khác nhằm cung cấp nước sôi và nước uống tập trung.

Mô tả

1. Thân máy được làm hoàn toàn bằng thép không gỉ chất lượng cao, chịu nhiệt tốt, bền bỉ và đảm bảo chất lượng nước sạch, vệ sinh. Lớp vỏ ngoài sử dụng vật liệu cách nhiệt cao cấp nhằm nâng cao khả năng giữ nhiệt và giảm thiểu thất thoát nhiệt.

2. Được trang bị cửa kiểm tra để thuận tiện cho việc bảo trì. Thiết kế thân lò hơi được tối ưu hóa với dung tích nước lớn và diện tích bề mặt gia nhiệt rộng, mang lại hiệu suất nhiệt cao, thời gian tăng nhiệt nhanh và sản lượng nước sôi dồi dào.

3. Được trang bị bộ điều khiển vi tính thông minh độc quyền với chức năng điều khiển nhiệt độ kép. Thiết bị đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn và cung cấp liên tục nước sôi. Không cần bồn chứa nhiệt riêng biệt, giúp giảm chi phí đầu tư và tiết kiệm diện tích lắp đặt trong phòng lò hơi.

4. Mức độ tự động hóa cao với chức năng bổ sung nước tự động, đốt cháy tự động và điều khiển nhiệt độ tự động, kèm theo màn hình hiển thị trạng thái toàn diện. Các chức năng bao gồm bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ thiếu nước, tự kiểm tra và điều khiển theo lịch trình.

5. Thiết bị tích hợp hoàn chỉnh với bố trí gọn gàng và diện tích chiếm chỗ nhỏ, thuận tiện cho việc lắp đặt. Có chỉ báo rõ ràng về trạng thái nước đã đun sôi, thiết kế sáng sủa và thanh lịch.

Ứng dụng

Phù hợp để cung cấp nước đun sôi tập trung và nước uống trực tiếp tại các trường học, bệnh viện, doanh nghiệp, nhà máy, tòa nhà văn phòng và ký túc xá.

Đặc tả

Các thông số kỹ thuật chính của nồi hơi đun nước uống bằng nhiên liệu/khí series CLHK làm bằng thép không gỉ
Thể tích nước đã đun sôi Kg/h 300 500 700 1000 1500 2000 3000 4000 5000 6000
Áp suất nước đầu ra định mức MPa Áp suất khí quyển
Hiệu suất nhiệt thiết kế Khí tự nhiên % ≥90
Nhiên liệu diesel % ≥88
NOX mg/Nm³ <30
Chế độ đốt cháy Đốt trong buồng
Loại năng lượng V/Hz 220-380/50
Tiêu thụ nhiên liệu Khí tự nhiên Nm³/h 3.15 5.25 7.35 10.50 15.75 20.99 31.49 41.99 52.49 62.98
Nhiên liệu diesel Kg/h 2.67 4.45 6.23 8.90 13.35 17.81 26.71 35.61 44.51 53.42
Dung tích nước L 170 197 263 310 350 483 820 1040 1420 1650
Lỗ thoát nước mm 25 40 40 40 50 50 50 65 65 65
Lối vào nước mm 20 25 25 25 40 40 40 40 50 50
Cổng khí quyển liên tục mm 40 40 50 50 65 65 80 80 80 80
Lỗ xả nước thải mm 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40
Ống khói mm 114 133 133 159 159 219 219 273 273 273
Trọng lượng Vận chuyển Kg 180 208 280 310 380 500 720 840 1200 1400
Kích thước lò hơi Chiều dài mm 590 590 690 760 760 850 1050 1150 1250 1360
Chiều rộng mm 590 590 690 760 760 850 1050 1150 1250 1360
Chiều cao mm 1580 1680 1680 1680 1860 1880 2165 2290 2450 2600

Ghi chú: 1. Lượng tiêu thụ nhiên liệu được tính dựa trên giá trị nhiệt thấp của khí thiên nhiên là 8500 kcal/Nm³ và của dầu diesel là 10

2. Do sản phẩm liên tục được đổi mới và cải tiến, các thông số nêu trên có thể thay đổi. Các thông số cuối cùng sẽ được xác định theo bản vẽ

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000
email lên đầu trang